Ứng dụng sổ tay ngữ pháp tiếng nhật


Ứng dụng sổ tay ngữ pháp tiếng nhật với chức năng như một từ đển dùng để tra cứu các mẫu câu các cấu trúc ngữ pháp một cách thuận lợi.
Hiện tại ứng dụng có trên 2 nền tảng là IOS và Android với số mẫu câu trên 1000 mẫu hy vọng sẽ giúp nhiều cho các bạn trong việc học tiếng nhật

unnamed

Một số hình ảnh trên Android

unnamed (1)unnamed (2)unnamed (3)

Một số hình ảnh trên IOS

mzl.kkdfuheemzl.lmyibvupmzl.flirtsdd

Chức năng chính của chương trình :

– Tra cứu mẫu ngữ pháp theo từ khóa (có thể sử dụng * hoặc ? để tìm kiếm nâng cao)

* đại diện cho ký tự bất kỳ

? đại diện cho ít nhất 1 ký tự

Nhập số để nhảy nhanh đến mẫu

– Đánh dấu mẫu yêu thích

– Lưu lại lịch sử các mẫu đã xem

Chương trình hoàn toàn miễn phí download tại :

Android : https://play.google.com/store/apps/details?id=tranphuochung.wordpress.com.sotaynguphap

IOS (Iphone, Ipad) : https://itunes.apple.com/us/app/so-tay-ngu-phap-tieng-nhat/id800794885?mt=8

Chương trình hiện đang phát triển rất mong sự ủng hộ và đóng góp nhiệt tình từ các bạn

Cách sử dụng vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật


Giống như tiếng Việt, tiếng Nhật cũng có hệ thống vĩ tố đứng ở vị trí cuối câu (終助詞) thể hiện tình cảm của người nói muốn chuyển đến người nghe như: な、ぞ、ぜ、ね、さ、よ、もんか、かな、かしら、もの、もん、わ、い、の、じゃん、ろ、っけ… Mặc dù đây là hệ thống vĩ tố được người Nhật sử dụng rất nhiều nhưng người học ở Việt Nam chưa hiểu rõ được cách dùng nên rất ít khi sử dụng nó. Vì vậy, tôi mong muốn bài viết nhỏ của mình sẽ giúp người học tự tin sử dụng chúng trong giao tiếp với người Nhật, tạo nên ấn tượng mạnh khi nói chuyện với người Nhật.

images

  1. Đặc điểm về vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật

Vĩ tố kết thúc câu là loại hậu tố xuất hiện ở cuối câu, cấu thành vị ngữ nhằm biểu thị sự kết thúc của một câu nói. Những vĩ tố kết thúc này có những hình thái khác nhau như:

– Dạng tường thuật thường gặp ở các vĩ tố ぞ、ぜ、さ、よ..

Ví dụ: 俺は行くぜ。 (Tôi đi đây!)

絶対行くもん。 (Nhất định là tôi sẽ đi!)

– Dạng nghi vấn thường gặp ở các vĩ tố か、かな、かしら、い、の、ろ、っけ…

Ví dụ: 明日雨かな。 (Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ?)

日本での生活はどうかしら。 (Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào?)

もう食べたろ。 (Cậu ăn rồi phải không?)

– Dạng mệnh lệnh thường gặp ở vĩ tố な

Ví dụ: 触るな。 (Cấm sờ vào!)

– Dạng đề nghị thường gặp ở vĩ tố じゃん

Ví dụ: 行けばいいじゃん。 (Đi đi mà!)

Một số đặc điểm của vĩ tố kết thúc câu trong tiếng Nhật:

– Chỉ dùng trong văn nói giúp biểu đạt ý của người nói được tốt hơn, thiết lập mối quan hệ thân thiện giữa người nói và người nghe.

– Việc sử dụng hệ thống vĩ tố ở cuối câu cũng là tiêu chí để nhận biết ngôn ngữ nam và nữ.

– Ta cũng nhận thấy được tính thứ bậc thông qua cách dùng vĩ tố trong đàm thoại.

  1. Giới thiệu một số vĩ tố thường gặp

2.1 Vĩ tố ぞ

Trong số các vĩ tố kết thúc câu, vĩ tốぞ là từ cảm thán mạnh nhất. ぞ chỉ rõ vị trí của người nói đối với người nghe. Nó thường được sử dụng khi người nói là đàn ông và có vị trí xã hội cao hơn so với người nghe, mang sắc thái dứt khoát. Chẳng hạn như dùng khi bố nói với con, chồng nói với vợ, thầy giáo nói với học sinh hoặc giữa những người bạn nam thân thiết với nhau.

Ví dụ: Cùng thử so sánh sắc thái câu có và không có vĩ tố ぞ

2.1.1 明日は行かないぞ。 (Ngày mai tôi không đi đâu đấy!)

明日は行かない。 (Ngày mai tôi không đi.)

2.1.2 今度そんなことをしたら、許さないぞ。 (Lần sau nếu còn làm việc như thế này nữa là tôi sẽ không tha đâu đấy!)

今度そんなことをしたら、許さない。 (Lần sau nếu còn làm việc như thế này nữa là tôi sẽ không tha.)

2.1.3 部屋汚いぞ。 (Căn phòng dơ quá đấy!)

部屋汚い。 (Căn phòng dơ.)

Rõ ràng là vĩ tố ぞ làm cho câu có sắc thái hơn, mạnh mẽ hơn và dứt khoát hơn.

2.2. Vĩ tốぜ

Cách sử dụng của vĩ tốぜ cũng giống với ぞ, nhưng vĩ tốぜmang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Nó thường được sử dụng giữa nam giới với nhau trong cùng một nhóm thân thiết. Tuy nhiên chỉ có người ở địa vị trên mới có thể dùng ぜ với người ở địa vị thấp hơn. Cũng giống như vĩ tốぞ, phụ nữ không sử dụng vĩ tốぜ.

Ví dụ: Cùng thử so sánh sắc thái câu có và không có vĩ tố ぜ:

2.2.1. 外寒いぜ。 (Ở bên ngoài lạnh đó!)

外寒い。 (Ở bên ngoài lạnh. )

2.2.2. その仕事頼んだぜ。 (Việc đó nhờ cậu làm nhá!)

その仕事頼んだ。 (Việc đó nhờ cậu làm.)

2.2.3. 俺は行くぜ。 (Tôi đi đây!)

俺は行く。 (Tôi đi.)

2.3. Vĩ tố な

Đây là vĩ tố thường được nam giới sử dụng. Cách sử dụng của nó giống với câu hỏi đuôi (Tag question) trong tiếng Anh. Nó được dùng khi diễn tả cảm xúc, nêu những phán đoán không chắc chắn, khi người nói mong muốn nhận sự đồng tình của người nghe. Vì thế nó có phần hơi áp đặt.

Ví dụ: Cùng thử so sánh sắc thái câu có và không có vĩ tốな:

2.3.1. 昨日来なかったな。 (Hôm qua cậu không đến nhỉ!)

昨日来なかった。 (Hôm qua cậu không đến.)

2.3.2. 今日はいい天気だな。 (Hôm nay trời đẹp quá ha!)

今日はいい天気だ。 (Hôm nay trời đẹp.)

Trong một số trường hợp, cả nam và nữ đều dùng vĩ tốな để diễn tả cảm xúc, và thường là lời nói độc thoại. Lúc này vĩ tố な được nói kéo dài thành なあ để nhấn mạnh.

Ví dụ:

2.3.3. すごいなあ。 (Tuyệt vời quá nhỉ!)

2.3.4. 雪が降るなあ。 (Ôi tuyết rơi rồi!)

Trong các câu đảo ngữ なあ cũng thường được sử dụng.

Ví dụ:

2.3.5. 楽しかったなあ、あのころは。 (Quãng thời gian đó mới vui làm sao!)

2.3.6. よく頑張ったなあ、お互いに。(Cả hai chúng ta đều cố gắng hết sức rồi.)

Khi な xuất hiện trong câu cầu khiến, theo sau một động từ nguyên mẫu và do nam giới sử dụng thì nó thường có nghĩa là ra lệnh cho một người có vị trí thấp hơn.

Ví dụ:

2.3.7. 触るな。 (Cấm sờ vào!)

2.3.8. 見るな。 (Cấm nhìn!)

2.4. Vĩ tố ね

Cũng giống như vĩ tố な, vĩ tố ね thường được sử dụng khi người nói muốn tìm kiếm sự đồng tình từ phía người nghe. Tuy nhiên nó không mang tính áp đặt nhiều như vĩ tố な. Vĩ tố ね dùng để diễn tả cảm xúc và thường được kéo dài thành ねえ. Mức độ cảm xúc nhẹ nhàng hay mạnh mẽ tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó xuất hiện.

Ví dụ:

2.4.1. きれいな部屋ねえ。 (Căn phòng sạch sẽ ghê!)

2.4.2. これは私のね。 (Cái này là của tôi mà!)

Trong một số trường hợp, để làm câu nói nhẹ nhàng hơn, người ta dùng thêm のtrước ねđối với câu kết thúc bằng tính từ いhoặc động từ. Hay dùngなのtrướcね đối với câu kết thúc bằng tính từ なdanh từ.

Ví dụ:

2.4.3. やすいのね。 (Rẻ quá!)

2.4.4. 大変なのね。 (Mệt quá!)

Cuối cùng, vĩ tố ね còn được dùng khi muốn xác nhận lại thông tin từ người đối diện. Lúc này người nói sẽ lên giọng ở vĩ tố ね.

Ví dụ:

A:すみません、田中さんの電話番号は何番ですか。

B:093―123―4567です。

A: 093―123―4567ですね↑。どうも

2.5. Vĩ tốさ

Vĩ tố さ được dùng khi người nói có địa vị cao hơn hoặc ngang hàng với người nghe. Nam giới hay sử dụng hơn nữ giới. Dùng vĩ tố さ khi muốn thể hiện sự khẳng định, quyết đoán khi chỉ ra một điều hiển nhiên hoặc khi phê phán.

Ví dụ:

2.5.1. そんなこと分かってるさ。( Tôi hiểu điều đó mà! (và tôi không cần anh phải nói cho tôi nghe) )

2.5.2. 僕もつらいさ。 (Tôi cũng chán vậy!)

2.5.3. うまくいくさ。 (Tôi biết mọi thứ sẽ ổn mà!)

2.5.4. お前が仕事しないからさ。 (Đó là bởi vì cậu không chịu làm việc.)

Cũng giống như các vĩ tố ぜ、ぞ、さ、な thường được nam giới sử dụng nhiều, cho thấy trong xã hội Nhật xưa, người ta rất coi trọng nam giới, nữ giới không có quyền đưa ra ý kiến và quan điểm của mình. Tính thứ bậc trong xã hội cũng thể hiện rõ trong cách dùng vĩ tố. Chỉ có những người ở vị trí trên mới có thể dùng để nói chuyện với người có địa vị thấp hơn.

2.6. Vĩ tốよ

Vĩ tố よ được dùng khi người nói muốn thông báo đến người nghe thông tin mà họ nghĩ người nghe không biết. Vì thế nó bao hàm ý tự tin, quả quyết của người nói. Mức độ nhẹ nhàng (nữ giới dùng) hay mạnh mẽ (nam giới dùng) của câu tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó xuất hiện.

Ví dụ:

2.6.1. 明日会議よ。 (Cuộc họp là vào ngày mai đấy!)

2.6.2. これきれいよ。 (Cái này đẹp đấy!)

2.6.3. この花紫よ。 (Bông hoa này màu tím đấy!)

Trong các ví dụ trên, khi ta thấy kết thúc câu là danh từ, hay tính từ chỉ vẻ đẹp, màu sắc thì phần lớn là câu nói của nữ giới.

Còn nam giới sử dụng よ theo sau trạng thái hoặc thể ngắn.

Ví dụ:

2.6.4. 来年行くよ。 (Sang năm tôi đi đó nha!)

2.6.5. 次の番組は3時からだよ。(Chương trình tiếp theo bắt đầu từ lúc 3h đấy!)

Khi kết thúc câu bằng tính từ いhoặc động từ, người ta thường thêm のtrướcよ.

Ví dụ:

2.6.6. 台湾からお客さんが来たのよ。 (Khách đến từ Đài Loan đấy!)

Đối với kết thúc câu là danh từ thì làなのよ.

Ví dụ:

2.6.7. 彼はアメリカ人なのよ。 (Anh ấy là người Mỹ đấy!)

Người ta cũng hay sử dụng ね theo sau よ nhằm làm cho lời nói nhẹ nhàng hơn.

Ví dụ:

2.6.8. そうだよね。 (Ờ ha)

2.7. Vĩ tố もんか

Nam giới sử dụng mang ý nghĩa nhấn mạnh quyết tâm sẽ không làm việc gì nữa. Trong văn viết là từ ものか.

Ví dụ:

2.7.1. あんな所もう行くもんか。 (Tôi sẽ chẳng bao giờ đi đến nơi như vậy nữa hay Còn lâu tôi mới tới nơi đó nữa).

2.8. Vĩ tố か

Khi vĩ tố này đứng cuối câu thì đọc lên giọng, ý muốn hỏi một thông tin gì đấy, được dùng cho cả nam và nữ.

Ví dụ:

2.8.1. これか↑。(Cái này hả?) . Nam giới hay dùng dạng này.

2.8.2. これですか↑。(Cái này phải không?) Nữ giới hay dùng dạng này.

2.8.3. 行くか↑。(Anh có đi không?) Nam giới hay dùng dạng này.

2.8.4. 行きますか↑。(Anh có đi không?) Nữ giới hay dùng dạng này.

Tuy nhiên, khi vĩ tố này đứng cuối câu là đọc xuống giọng thì không còn là câu hỏi nữa mà lúc này nó biểu lộ sự ngạc nhiên, thất vọng.

Ví dụ:

2.8.5. これか↓。 (Cái này à?)

2.8.6. 失敗したか↓。 (Thất bại rồi à?)

2.9. Vĩ tố かな

かな tạm dịch là “tôi phân vân; tôi tự hỏi; tôi lấy làm ngạc nhiên; không hiểu thế nào nhỉ; không hiểu có phải là; không biết liệu”, dùng để diễn tả điều gì đó không chắc chắn hoặc dùng khi tự hỏi chính bản thân mình. Nam giới rất hay sử dụng vĩ tố này.

Ví dụ:

2.9.1. 明日雨かな。 (Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ.)

2.9.2. 日本での生活はどうかな。 (Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào.)

2.10. Vĩ tố かしら

Vĩ tố này cũng có ý nghĩa giống với かな nhưng được sử dụng khi người nói là nữ.

Ví dụ:

2.10.1. 明日雨かしら。 (Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ.)

2.10.2. 日本での生活はどうかしら。 (Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào.)

2.11. Vĩ tố もの

Vĩ tố này tạm dịch là “bởi vì; lý do là” dùng để chỉ lý do hoặc dùng khi xin lỗi. Nữ giới rất hay sử dụng vĩ tố này ngay sau “です” ở trong câu. Nam giới không sử dụng vĩ tố này.

Ví dụ:

2.11.1. 出かけません。とても寒いんですもの。(Không đi đâu. Lạnh lắm!)

2.12. Vĩ tố もん

Vĩ tố này là một dạng rút gọn của vĩ tố もの và thường xuất hiện trong văn nói với nghĩa là diễn tả sự than phiền, quyết tâm hoặc chắn chắc về điều gì.

Ví dụ:

2.12.1. そんなこと知らないもん。 (Làm sao tôi biết chuyện đó được!)

2.12.2. ちゃんとやったもん。 (Tôi thề là tôi làm đúng mà!)

2.12.3. 絶対行くもん。 (Nhất định là tôi sẽ đi!)

2.13. Vĩ tố わ

Nữ giới hay sử dụng vĩ tố này. Ý nghĩa của nó là biểu thị cảm xúc của người nói nhằm làm cho giọng của mình nhẹ nhàng hơn, tạo nên sự đồng cảm giữa người nói và người nghe.

Ví dụ:

2.13.1. コンサートーは素晴らしかったわ。(Buổi hòa nhạc thật là tuyệt!)

2.13.2. この料理は美味しいわ。 (Món ăn này ngon lắm!)

2.13.3. この答え間違ってると思うわ。 (Tôi e là câu trả lời này sai rồi.)

Sau vĩ tố わ người ta thường hay dùng thêm よhoặcね.

2.13.4. 知っているわよ。(Tôi biết rồi mà!)

2.13.5. にぎやかになるわね。(Ồn ào quá!)

2.14. Vĩ tố い

Vĩ tố này luôn xuất hiện sau だhoặc か trong câu hỏi thân mật, thể hiện sự dứt khoát của người nói. Chỉ có nam giới sử dụng vĩ tố này.

Ví dụ:

2.14.1. どこへ行くんだい。 (Đi đâu vậy?)

2.14.2. どうしたんだい。 (Bị sao vậy?)

2.14.3. 怪我しなかったかい。(Bạn không bị thương chứ?)

2.14.4. そんなに痛いかい。(Đau đến nỗi vậy cơ hả?)

2.15. Vĩ tố の

Khi の đứng ở cuối câu và đọc lên giọng thì sẽ biến câu đó thành câu hỏi. Lúc này đứng trước の là động từ, danh từ, tính từ ở thể ngắn.

Ví dụ:

2.15.1. 今日学校へ行くの。 (Hôm nay có đi học không?)

2.15.2. どうしたの。 (Bị làm sao vậy?)

Nữ giới hay sử dụng の trong câu tường thuật và nói hạ thấp giọng để diễn tả cảm xúc, mong muốn người nghe đồng cảm với mình.

Ví dụ:

2.15.3. 大きい家が買いたいの。 (Muốn mua một cái nhà lớn quá đi!)

2.15.4. この歌手すごいの。 (Cô ca sỹ này hát tuyệt quá!)

2.16. Vĩ tố じゃん

Cả nam và nữ đều dùng vĩ tố này để diễn tả một đề nghị, tạo cho người nghe cảm giác thân thiện hoặc tức giận tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ:

2.16.1. 今食べればいいじゃん。 (Ăn đi mà!)

2.16.2. 前に言ったじゃん。 (Thấy chưa, đã nói rồi mà!)

2.16.3. 行けばいいじゃん。 (Đi đi mà!)

2.17. Vĩ tố ろ

Chỉ có nam giới mới sử dụng vĩ tố này và chỉ dùng trong câu hỏi. Vĩ tố này dùng trong văn nói, mang ý nghĩa áp đặt hay biểu lộ sự khinh thường, mỉa mai.

Ví dụ:

2.17.1. もう食べたろ。 (Cậu ăn rồi phải không?)

2.17.2. 言っただろ。 (Chẳng phải tôi đã nói rồi sao!)

2.18. Vĩ tố っけ

Vĩ tố này được sử dụng khi người nói không chắc chắn về điều mình đang nói, thường dùng khi nói một mình.

Ví dụ:

2.18.1. 昨日だったけ。 (Hôm qua phải không nhỉ.)

3. Kết luận

Tiếng Nhật là một ngôn ngữ phức tạp. Đặc biệt là có sự khác nhau giữa văn viết và văn nói, giữa cách nói của nam và nữ. Thậm chí, trong những năm gần đây, hiện tượng nói lóng, nói biến âm, nói suồng sã, không dùng dạng lịch sự không còn là hiện tượng hiếm thấy trong lời nói của phái nữ.

Qua bài viết về cách sử dụng vĩ tố, chúng tôi hy vọng giúp người học phần nào hiểu được cách dùng của hệ thống từ này, không để tiếng Nhật là bức tường hay rào cản khi đàm thoại với người Nhật.

Tài liệu tham khảo

1.現代日本語表現文典   生田日弥寿、凡人社、1996

2.初級日本語文法と教え方のポイン 市川保子、スリーエーネットワーク、

2005

3.日本語表現文型辞典  友松悦子、アルク、2011

TIẾNG NHẬT TRUNG CẤP BÀI 2


★新しい言葉
招待状:thiệp mời
クラブ:club(câu lạc bộ)
ずっと:mãi mãi,hoàn toàn
決まる:quyết định(nghĩa trong bài có thể hiểu là những từ khó đã được qui định từ xưa)
にこにこする:tươi cười,cười mỉm
広告:quảng cáo
直す:chỉnh sửa
(1) DK:dinning kitchen(phòng ăn cộng với phòng bếp)
マンション:căn hộ
(六) 畳:sáu chiếu tatami
(一) 間:heya cái phòng
国際: quốc tế
大丈夫:ko vấn đề
家庭:gia đình
しばらく:một lúc,một lát,trong lúc này,một thời gian dài
ごぶさたするLâu rồi ko gặp(thường là trong văn viết,còn khi lâu ngày không gặp một người bạn người nhật vẫn thường nói shibaraku desu ne)
さて: câu này dùng đểchuyển đềtài,chuyển đoạn
過ぎる: trôi qua
思い出:kỉniệm
始める: bắt đầu
紀年: kỉniệm
知らせる:thông báo
どうか: dùng để mời mọc giống như douzo nhưng mà trang trọng lịch sự hơn nhiều
楽しみにする  dùng khi mong chờmột điều gì đó tốt đẹp
日時: ngày giờ
場所:địa điểm
会館: hội quán

★文法
A1「~ことにした」quyết định cái gì đó(ở đây phải là chính người nói quyết định một sự việc nào đó chứ không phải do ai khác quyết định cho mình)
私は来年ハノイへ帰る。năm tới ,tôi quyết định sẽ về hà nội.
私は今度の休みに英語のクラブにいくことにしました。vào ngày nghỉ tới tôi quyết định sẽ đi câu lạc bộ tiếng anh
私はあした早く起きることにしました。ngày mai tôi quyết định sẽ dạy sớm
* chú ý : hành động ở đây có thể chưa xảy ra mà sẽ xảy ra trong tương lai gần nhưng quyết định của mình là đã có rồi nên phải để quá khứ là koto ni shita.
A2
いつ国へ帰るのですか?khi nào bạn vềnước?
今年の8 月、国へ帰ることにしました。tháng tám năm nay tôi quyết định sẽ về nước
今度の日曜日には、何をするのですか。Bạn định làm gì vào chủ nhật tuần tới
友達と博物館を見に行くことにした。tôi sẽ đi thăm viện bảo tàng cùng bạn
B1「~よう」dường như,như là , thiên về cảm giác chủ quan của người nói
あの人と話をすると、妹と話しているようで嬉しいです。hễ mà nói chuyện với người đấy tôi cảm thấy rất vui như là đang nói chuyện với em gái tôi
あのレストランがなくなると、家がなくなるようでさびしいです。cái nhà hang đó mà ko có thì tôi thấy buồn cứ như là mình ko có nhà
手紙がこないと、忘れたようでかなしくなります. Thư mà ko đến thì tôi trở nên buồn cứ như bị ai đó bỏ quên
この音楽を聞くと、国へ帰ったようで楽しくなります。hễ cứ nghe bản nhạc này tôi lại cảm thấy vui sướng như được trở vềquê hương.
あの人に会うと、母に会ったようで、元気になります。cứ gặp ngưới ấy tôi cảm thấy vui vẻ như được gặp mẹ
B2
電話をもらうと、薬を飲ませてもらったようで、元気になります。cứ nhận được điện thoại tôi lại cảm thấy khoẻ giống như ai đó đang cho uống thuốc
あの人と話すと、しかられたようで、いやになります。nói chuyện với người đó tôi lại trởnên bực bội cứ như là đã bị ai đó mắng

TIẾNG NHẬT TRUNG CẤP BÀI 1


第1課: たとえる

★Từ Mới

例える:ví dụ
役に立つ:có lợi, có ích
口に出す:nói ra, thốt ra
また:và(thường dùng đểchuyển đoạn)
でも:nhưng
額:trán
便利な:thuận tiện
小判:một loại tiền của Nhật ngày xưa
昔:ngày xưa
全然:hoàn toàn không
本棚:tủsách, kệ,giá sách
並べる:sắp xếp,xếp hàng
是非:nhất định

★Những chỗ cần lưu ý trong bài

いいから一人でも:ϑ 一人(だけ) でもいいですから
だれでもいいから一人でも多くの人: bất kỳai nhiều hơn dù chỉ1 người cũng được.
そんなとき: そういうとき: khi mà nói nhưthế.
「猫の手も借りたいほどだ」(muốn mượn cái tay con mèo) khi muốn sự giúp đỡ của bất kỳ ai thì người nhật thường nói câu này.
~と例えて言います:ví dụ là (đưa ra một ví dụ trong rất nhiều ví dụ)
ほど: くらいkhoảng, đến mức
それほど: そんなに như thế
こう言うのです: nói như thế này.
「猫の額ほど」hẹp như cái trán mèo
秩礼じゃないですか:chẳng phải  là thất lễ hay sao?
世話になる( お世話になりました): đã chăm sóc cho tôi, nhưng trong bài này ko có nghĩa như thế
「猫」の世話になる便利な言い方:có cách nói thuận tiện thường dùng liên quan đến con mèo.
「猫に小判」(cho con mèo tiền)  ném tiền qua cửa sổ.
「猫に小判」という言い方ほど面白いものはないでしょう: có lẽ không có cách nói nào hay bằng cách nói 「猫に小判」「猫に一万円」: 猫に小判(cho con mèo một vạn yên)
だけでなく : không chỉ
人と昔から生活をしてきた動物たち(きた ko chỉ đi đứng, còn thể hiện tình trạng từ trước đến giờ vẫn còn tiếp tục)

★Phần ngữ pháp (使いましょう)

A「~と言います」:nói là, có câu nói là
普通形
い形―い +と言います
な形―だ
名―だ
Chú ý: khi muốn dẫn trực tiếp thì không cần thêm  だ trong trường hợp đứng sau danh từ hoặc tính từ đuôi な
・まだ四月なのにとても厚いとき、「夏のようだ」と言います. Đang là tháng tư mà trời rất nóng thì có câu nói là giống như mùa hè.( khác với khí hậu bốn mùa ở hà nội, mùa xuân ở NB bắt đầu từ tháng 3 đến 5 còn mùa hè từ tháng 6 đến 8)
・お金を無駄にしたとき、「猫に小判」と言います。khi mà lãng phí tiền thì người ta thường nói 「猫に小判」(cho tiền con mèo)
B「たとえ~ても」giả sử, dẫu cho, (cho dù có nỗ lực cũng khó lòng đạt được kết quả tốt đẹp)
動―ても
たとえ+ い形―くても
な形―でも
名―でも
・たとえタクシーで行っても、時間に間に合うとは思えません。giả sử dù có đi taxi thì tôi cũng ko nghĩ là kịp giờ
・たとえ低い点をもらっても。それほどこまるとは思えません。giả sử dù có nhận được điểm kém thì tôi nghĩ cũng ko đến nỗi phải khổ sở như thế.
C「~ほど~はない」so sánh ko bằng
[動―辞書形]
+ほど
[名]
・いろいろな言葉を習いましたが、日本語ほどむずかしくて覚える言葉はないと思います。tôi đã học rất nhiều ngôn ngữ nhưng ko có cái nào khó nhớ như tiếng  nhật
・人間と一緒に生活してきた動物はいろいろありますが、犬ほど忠実な動物はないでしょう。có rất nhiều con vật cho đến giờ vẫn cùng sinh sống với con người nhưng ko có con vật nào trung thành như con cún.
・戦争ほど悲惨なものはない。ko có cái gì bi thảm bằng chiến tranh.
・彼女ほど頭のいい人には会ったことはない。tôi chưa gặp người nào thông minh như cô ấy.
☆[~ほどだった]〈程度を表す〉đến mức
[動―辞書形/ない形―ない]
[い形―い]
[な形―な] +ほど
[名]
・おかしくて、おなかが痛くなるほどだった。vui đến mức đau cảbụng.
・寒くて、手が冷たくなるほどだった。lạnh đến mức cóng cảtay.
・久しぶりに国の母声を聞いて、うれしくて泣きたいほどだった。lâu lắm rồi mới nghe tiếng mẹ đẻ vui đến mức muốn khóc.(lưu học sinh)
・和にも言いたいことが山ほどある。chuyện tôi muốn nói nhiều như núi.
・子供をなくしたご両親の悲しみがいたいほどわかる。tôi hiểu nỗi buồn đến nhường nào của những cha mẹ mất con.(buồn đến mức đau)

●Phần tham khảo cho 来る (trích từ điển ngữ pháp tiếng nhật cơ bản )
来る với vai trò là trợ động từ, chỉ sự bắt đầu của một quá trình hay sự tiếp tục của một hành động cho đến thời điểm hiện tại hoặc có thể tiếp tục đến tương lai.
・テニスをしていたら急に雨が降って来た。khi chúng tôi đang chơi tennis thì đột nhiên trời bắt đầu đổ mưa.
・私はこのごろ太って来た。dạo này tôi đã bắt đầu mập lên.
・私 はいろいろ日本 の歴史書を呼んで来た。cho đến bây giờ tôi đã đọc được nhiều sách về lịch sử nhật bản
・今まで遊んで来たが、これからは一生懸命 勉強するつもりだ。tôi đã chơi cho đến bây giờ,  nhưng  từ  giờ trỏ đi tôi dự định sẽ gắng  sức học.
Chú ý:
trong  trường  hợp 来る biểu thị sự khởi đầu thì động từ trước nó phải là một động từ chỉ quá trình đòi hỏi phải có thời gian để hoàn thành như wakaru, naru, futoru, yaseru…
trong trường hợp 来る biểu thị sự tiếp tục thì động từ phía trước chỉ hành động kéo dài.
Giống với hajimeru nhưng 来る ngụ ý một việc gì đó xảy ra đối với người nói hay với người mà người nói đồng cảm.

Những cấu trúc tiếng Nhật đơn giản tiện lợi


Những cấu trúc tiếng Nhật đơn giản tiện lợi
よく使われる日本語中級文法
V1(辞書形)+ とおりに、V2
V1(た形)+ とおりに、V2
N の とおりに、V2
Dùng khi đưa ra chỉ thị đối với người nghe, muốn người nghe làm theo một chuẩn mực hay một quy tắc nào đó.
私がさっき 言ったとおりに、パソコンの キーを押してください。
Hãy bấm phím trên máy tính,theo như lời tôi nói lúc nãy
母に習ったとおりに、料理を作ってみてください。
Hãy thử nấu ăn theo như đã học của mẹ đi.
今から、私が書くとおりに、書いてください。
Từ bây giờ hãy viết theo như lời tôi nói
今から、私が読むとおりに、読んでください。
私の言うとおりの事を書き取ってください。
私がするとおりに、やってください。
Hãy làm theo như tôi làm.
番号のとおりに、ボタンを押してください。
Hãy bấm nút theo số.
矢印のとおりに、行ってください。
Hãy đi theo như hình mũi tên
V1 (た形)あとで、 V2
Nのあとで、 V2
Ngữ pháp: Sau khi làm V1 hoặc N thì làm V2
仕事が終わった後で、飲みに行きます。
Sau khi kết thúc công việc thì đi uống.
説明を聞いた後で、質問します。
Sau khi nghe giải thích thì đưa ra câu hỏi.
スポーツのあとで、シャワーを浴びます。
Sau khi chơi thể thao thì đi tắm.
食事のあとで、コーヒーを飲みます。
Sau khi ăn cơm thì uống cà phê.
V1(ないで)、V2 Làm V2 trong tình trạng không làm V1 hay không làm V1 mà làm V2
日曜日どこも行かないで、うちにいます。
Ngày chủ nhật tôi không đi đâu hết mà ở nhà.
V(辞書形)+ のは A です。
Khi động từ ở thể từ điển cộng với の sẽ biến thành danh từ hay còn gọi là danh từ hóa động từ.
Dùng để diễn đạt cảm tưởng, đánh giá đối với chủ thể của câu văn và có tác dụng nhấn mạnh vấn đề muốn nói.
一人でこの荷物を運ぶのは無理です .
Một người mà vận chuyển đống hành lý này là không thể.
朝早く散歩するのは気持ちがいいです。
Việc đi dạo vào buổi sáng thì cảm giác rất thoải mái
ボランティアに参加するのは面白いです。
Việc tham gia vào đội tình nguyện viên rất là thú vị
V(辞書形)+ のが A です。
Khi chủ ngữ là tôi hoặc một đại từ nhân xưng nào khác thì は được thay bằng が
私はクラシック音楽を聞くのが好きです。
Tôi thích nghe nhạc cổ điển
私は絵を書くのが下手です。Tôi vẽ tranh thì kém
私は歩くのが速いです. Tôi đi bộ thì nhanh
私は食べるのが遅いです.Tôi ăn thì chậm
V(辞書形)+ のを 忘れました / 知っています
Muốn nói là bạn quên làm một việc gì hay hỏi ai đó có biết thông tin gì đấy không thì chúng ta dùng trợ từ を。
電気を消すのを忘れました。Tôi quên mất việc tắt điện
薬を飲むのを忘れました。Tôi quên mất việc uống thuốc
山田さんに連絡するのを忘れました 。
Tôi quên mất việc liên lạc với yamada
明日田中さんが退院するのを知っていますか。
Bạn có biết việc anh Tanaka ngày mai xuất viện không?
来週の金曜日は授業がないのを知っていますか。
Bạn có biết việc thứ sáu tuần sau không có giờ (học) không?
駅前に大きなホテルができたのを知っていますか。
Bạn có biết việc ở trước nhà ga mới hoàn thành một khách sạn to không?
V(辞書形)+ のは N です。
Đằng sau động từ thể từ điển + の cũng có thể là danh từ N,
娘が生まれたのは北海道の小さいな市です。
Nơi con gái tôi sinh ra là ở một thành phố nhỏ tại Hokkaido
一番大切なのは家族の健康です。
Điều quan trọng nhất là sức khỏe của gia đình.
V1(辞書形)ように、V2
V1ない ように、V2
Mẫu câu có nghĩa "Để làm được V1(hoặc không làm V1) thì làm V2" V1 chỉ mục đích , V2 chỉ hành động có chủ ý để thực hiện mục đích V1.
早く届くように、速達で出します。
Để có thể đến được nhanh thì gửi hỏa tốc.
日本語が話せるように、毎日練習します。
Để có thể nói được tiếng Nhật thì phải luyện tập hàng ngày
新幹線に遅れないように、早くうちに出ます。
Để không bị muộn Sinkansen thì nên rời khỏi nhà nhanh
電話番号を忘れないように、メモしておきます。
Để không bị quên số điện thoại thì hãy ghi lại.
車に遅れないように5分前家に出てください。
V辞書形 ように なります
なります là động từ có nghĩa là biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.Mẫu câu "~~ようになります" có nghĩa là trở nên làm được cái gì đấy.
テレビの日本語がかなり分かるようになりました。
Tôi đã trở nên khá hiểu tiếng Nhật trên tivi
日本語で自分の意見が言えるようになりました。
Bằng tiếng Nhật tôi đã có thể nói được ý kiến bản thân
ワープロが速く打てるようになりました。
Tôi đã có thể gõ máy tính nhanh.
Vないーなくなりました。
Mẫu câu này mang nghĩa ngược với mẫu câu tren,chỉ sự biến đổi từ có thể sang không thể.
明日遊びに行けなくなりました。
Ngày mai không thể đi chơi được
小さい字が読めなくなりました。
Tôi đã không thể đọc được chữ nhỏ
結婚式に出席出来なくなりました。
Tôi không thể tham gia được lễ kết hôn.
V辞書形ようにします。
Vないようにします
Mang nghĩa ai đó cố gắng thay đổi thói quen hoặc hoàn cảnh. Cố gắng….
仕事が忙しくても、十時までに家に帰るようにしています。
Dù công việc có bận rộn thì tôi cũng cố găng 10h về đến nhà
仕事が忙しくても、子供と遊ぶようにしています。
Dù công việc có bận rộn thì tôi cũng cố gắng chơi với bọn trẻ
仕事が忙しくても、スポーツクラブに休まないようにしています。
Dù công việc có bận rộn thì tôi cũng cố gắng không nghỉ ở câu lạc bộ thể thao.
仕事が忙しくても、残業しないようにしています。
Dù công việc có bận rộn thì tôi cũng cố gắng không tăng ca.
時間が無くても、家族に世話をするようにしています。
I/Mẫu câu biểu hiện trạng thái , suy đoán của người nói về một sự việc trong tương lai hay về trạng thái hiện tại của ai đó, của cái gì đó.
Động từ bỏ ます + そうです。
Tính từ đuôi い bỏ い + そうです。
Tính từ đuôi な bỏ な + そうです。
今にも雨がふりそうです。Trời có vẻ sắp mưa bây giờ.
棚から荷物が落ちそうです。
Đồ có vẻ sắp rơi từ trên giá xuống.
この料理はおいしそうです。Món ăn này có vẻ ngon.
明日は暑くなりそうです。
Ngày mai (thời tiêt) có vẻ trở nên nóng.
彼女は頭がよさそうです。Cô ta có vẻ thông minh.
Vて + 来ます
ちょっとタバコを買って来ます。
Đi mua thuốc một chút rồi quay về
ちょっと電話をかけて来ます。
Đi gọi điện một chút rồi quay về
バスの時間を見て来ますから、ここに待っていてください。
Tôi đi xem giờ xe bus rồi quay lại nên hãy chờ ở đây nhé.
車を駐車場に止めてきますから、ここで待っていてください。Tôi đưa xe ô tô vào bãi đậu xe rồi quay lại nên hãy chờ ở đây nhé.
V1( 辞書形) + 場合は、 ~~~
Aい +場合は、 ~~~~
Aな/ Nな +場合は、 ~~~~
Mẫu câu này có nghĩa là : Trong trường hợp ~~~~ , thì~~~~~
Vế trước của câu giả định một sự việc gì đó xảy ra , còn vế 2 là hướng giải quyết
+万一火事が起きた場合は、 すぐ113の番号に報告した方がいいです。
Vạn nhất xảy ra hỏa hoạn thì nên gọi ngay đến số 113
+会社に遅れる場合は、連絡してください。
Trong trường hợp đến công ty muộn thì hãy liên lạc
+手紙がつかない場合は、連絡してください。
Trong trường hợp thư không đến thì hãy liên lạc
+熱が高い場合は、この薬を飲んでください。
Trong trường hợp sốt cao thì hãy uống thuốc này
+領収書が必要な場合は、店の人に言ってください
Trong trường hợp cần giấy thanh toán tiền thì hãy nói với chủ tiệm
+パソコンが故障の場合は、売った方が良いです。
Trong trường hợp máy tình bị hỏng thì nên bán
V(辞書形) +のに、~~~
Aい +のに、~~~
Aな/ Nな +のに、~~~
Mặc dù ~~~~,(Trái với dự đoán của người nói ở vế trước, vế sau vẫn xảy ra)
毎日漢字を勉強しているのに、よく覚えられない
Mặc dù tôi học chữ hán hàng ngày vậy mà vẫn không thể nhớ nhiều lắm.
夫は料理が上手なのに、あまり作ってくれません。
Mặc dù chồng tôi nấu ăn giỏi nhưng chẳng mấy khi làm giúp tôi
今日は日曜日なのに、働ければなりません。
Hôm nay tuy là chủ nhật mà tôi vẫn phải làm việc
V(-ます) + やすいです。 Dễ làm 1 cái gì đó
この薬は飲みやすいです。Cái thuốc này dễ uống
このはさみは使いやすいです。Cái kéo này dễ sử dụng
雪の日は道が良く滑りやすいです。
Vào ngày có tuyết thì đường trở nên dễ bị trượt ngã.
V(-ます)+すぎます。
Aい(-い) + すぎます。
Aな(な)+ すぎます。
-Làm gì đấy quá mức hay ở một tình trạng quá mức:
お酒を飲みすぎました。Tôi đã uống quá nhiều rượu
私は肉を食べ過ぎました。Tôi đã ăn quá nhiều thịt
この問題は難しすぎます。Cái vấn đề này quá khó
この部屋は狭すぎますCăn phòng này quá hẹp
この方法は複雑すぎますPhương pháp này quá phức tạp
V(-ます) + にくいです。
Khó làm được một việc gì đấy
東京は住みにくいです。Ở tokyo thì khó sống
この靴は歩きにくいです。Đôi dày này khó đi
この道は狭くて、運転しにくいです
Con đường này hẹp nên khó lái xe
12月は忙しくて、休みを取りにくいです。
Tháng 12 vì là bận nên khó xin được nghỉ.
N を Aい—> A く します
N を Aな—> A に します
Làm một hành động A gì đó
髪を短くします。Làm cho tóc ngắn lại ( Cắt tóc)
値段を安くします。Làm cho giá hạ xuống
部屋をきれいにします。Làm cho phòng sạch sẽ
水の量を2ばいにします。Làm tăng gấp đôi lượng nước
S は N に します。
Dự định với S thì làm N
晩御飯はカレーライスにします。
Làm bữa tối với cơm cà rê ( Dự định )
飛行機はどのビンにしますか
Bạn định đi chuyến máy bay nào?
飛行機は11時ごろの便にします。
Tôi đi chuyến máy bay lúc khoảng 11 h
部屋はツインにします。Tôi chọn phòng đôi.
N を Aい—> A く V~
N を Aな—> A に V~
Làm một hành động V với tính chất A
操作の仕方を詳しく説明していただけないでしょうか?
Làm ơn giải thích cụ thể cho tôi về thao tác được không ạ?
字をもっと大きく書いてください。Hãy viết chữ to lên
机の上をきれいに片付けてください。
Hãy dọn dẹp sạch sẽ trên bàn
部長にもっと丁寧に話したほうが良いです。
Nên nói chuyện một cách lịch sự với buchyo.
V(る) +ために:Ñeåà,cho,vì (1)
N(の)
Mẫu câu này được dùng để diễn tả một mục đích.
自分の店を持つために、貯金しています 。
Tôi dành giụm tiền để mở một cửa hàng của riêng mình
引つ越しのために、車を借ります。
Tôi sẽ thuê một cái xe cho việc chuyển nhà
健康のために、毎朝 走っています。
Vì sức khoẻ của mình,tôi chạy bộ mỗi sáng.
家族のために、うちを立てます 。
Tôi sẽ xây cho gia đình tôi một cái nhà
II>V(る)の +に để cho,dùng để, N
このはさみは花を切るのに使います.
Cái kéo này dùng để cắt hoa。
このかばんは大きくて、旅行に便利だ .
Cái cặp này to thật ,thuận tiện để đi du lịch
電話番号を調べるのに時間がかかりだ ?す。
Tôi mất nhiều thời gian cho việc tìm số điện thoại
疑問詞(Từ để hỏi) + V(普通形-Thể thông thường) + か、~~
Không biết là có như thế nào đó hay không?
-会議はいつ終わるか、わかりません。
Tôi không biết là khi nào thì cuộc họp kết thúc.
-ビールが何本あるか、教えてください。
Hãy nói cho tôi biết là có bao nhiêu lon bia.
-箱の中に何があるか、調べてください。
Hãy tìm hiểu xem trong hộp có gì hay không?
Khi không có từ để hỏi thì: V(普通形-Thể thông thường) + かどうか、~~
-傷がないかどうか、調べてください。
Hãy kiểm tra xem là có bị thương hay không?
-荷物が着いたかどうか、確かめてください。
Hãy xác nhận lại xem là hàng hóa đã đến hay chưa?
-その話は本当かどうか、わかりません。
Không biết là câu chuyện đấy có thật hay không?
Vて( Động từ thể て) + みます
Thử làm một hành động V
-新しい靴を履いてみます。Đi thử đôi giày mới
-もう一度がんばってみます。
Thử cố gắng thêm một lần nữa
-日本語で説明してみます。
Thử giải thích bằng tiếng Nhật
V(て形)
Vないーー>なくて,~~~
Aいーー>くて、 ~~~
Aなーー>で、 ~~~
Nーー>で、 ~~~
Mẫu câu dùng để nếu lý do, nguyên nhân nhằm biểu lộ cảm xúc, cảm tưởng.
Các từ chỉ cảm xúc thường được sử dụng như là: びっくりする–>Ngạc nhiên。
がっかりする–> Thất vọng。安心する–> Yên tâm。
困る –> Khó khăn。うれしい—>vui sướng。
かなしい–>buồn bã。残念—-> Đáng tiếc
-手紙を読んで、びっくりしました。
Tôi ngạc nhiên sau khi đọc thư
-電話をもらって、安心しました。
Nhận được điện thoai thì tôi thấy an tâm
-彼女は連絡がなくて、心配です。
Cô ta không có liên lạc gì nên tôi thấy lo lắng
-事故で人が大勢死にました。
Vì tai nạn nên đã có nhiều người chết.
V 普通形 + ので、~~
Aい普通形 + ので、~~
Aな普通形 + ので、~~
N 普通形 + ので、~~
Động từ , tính từ, danh từ ở thể thông thường + ので dùng để chỉ lý do, nguyên nhân một cách khách quan theo diễn biến, tình huống tự nhiên. Nghĩa tương đương với から、 nhưng mang âm điệu nhẹ nhàng hơn nên thường được dùng trong các tình huống xin phép.
用事があるので、お先に失礼します。
Vì tôi có việc bận, nên tôi xin phép về trước
調子が悪いので、早退していただけませんか。
Vì sức khỏe của tôi không được tốt nên cho tôi về sớm có được không?
日本語が分からないので、ベトナム語で話していただけませんか
Vì tôi không hiểu tiếng Nhật nên làm ơn nói chuỵên bằng tiếng Việt có được không?
昨日は誕生日だったので、ビールを飲みすぎました。
Vì hôm qua là sinh nhật nên tôi đã uống quá nhiều bia.
V(条件形)、V(辞書形) ほど、~~~
Aい(条件形)、Aい ほど、~~ ~
Aな(条件形)、Aな ほど、~~ ~
Càng…., càng….., biểu thị ý càng làm cái gì đấy thì càng làm sao đấy
+パソコンは使えば、使うほど上手になります。
Càng sử dụng máy tính thì càng giỏi
+新しければ、新しいほど便利です。Càng mới thì càng tiện lợi.
+辛ければ、辛いほどおいしいです。Càng cay thì càng ngon
+操作が簡単なら、簡単なほど分かりやすいです。
Thao tác càng đơn giản thì càng dễ hiểu
+奥さんはきれいなら、きれいなほど心配します。
Vợ mà càng xinh thì càng lo lắng
受身(うけみ)- Thể bị động
*Cách chia từ thể ます sang thể bị động.
Nhóm I: Chuyển từ cột い sang cột あ rồi cộng thêm れます。
かきますーー>かかれます
ふみますーー>ふまれます
Nhóm II: Thay ます bằng られます
ほめますーー>ほめられます
しらべますーー>しらべられます
Nhóm III: きますーー>こられます
しますーー>されます
*N1 は N2 に(Nを) V(受身-thể bị động):
N1 bị N2 hoặc được N2 làm gì đó
-わたしは 部長に ほめられました。Tôi đã được bộ trưởng khen
-私は誰がに足を踏まれました。Tôi đã bị ai đó dẫm lên chân
私は母に 漫画の 本を捨てられました。Tôi đã bị mẹ vứt truyện tranh.
*N1で N2 が 受身動詞( Động từ thể bị động):
N2 được làm gì đó tại địa điểm N1
大阪で 展覧会(てんらんかい)が ひらかれます。
Triển lãm được diễn ra tại Osaka
大阪で国際会議が行われます。
Hội nghị quốc tế được tiến hành tại Osaka
この 美術館は 来月 こわされます。
Viện mỹ thuật này sẽ bị phá vào tháng sau
この美術館は200年前に たてられました。
Viện mỹ thuật này được xây vào 200 năm trước
日本の車はいろいろな国へ輸出され ています。
Ô tô của Nhật bản đang được xuất khẩu đi nhiều nước
*N1はN2によって 受身動詞(Động từ bị động):
N1 được làm hay được sáng chế bởi N2
「源氏物語」はむらさきしきぶによって書かれました。
Truyện truyền thuyết Genji đã được viết bởi Murasaki sikibu
電話はグラハム・ベルによって発明されました。
Điện thoại đã được phát minh bởi Graham.Bell.
A- Thể điều kiện_条件形_じょうけんけい
Cách chia động từ , từ thể ます sang thể điều kiện (条件形_じょうけんけい)
*Với động từ ở nhóm I:
Chuyển từ cột い sang cột え, bỏ ます và thêm ば vào.
+のみますーー>のめば
*Với động từ ở nhóm II: Bỏ ます và thay bằng けば
+はれますーー>はれれば
*Với động từ ở nhóm III: きますーー>くれば
しますーー>~~すれば
*Với tính từ đuôi い: Chuyển い thành ければ
+むずかしいーー>むずかしければ
*Với tính từ đuôi な : Bỏ な và thêm なら
きれいーー>きれいなら
*Với danh từ: Chỉ việc thêm なら
あめーー>あめなら
-Cấu trúc: V(条件形)、~~
Ạい(条件形)、~~
Aな(条件形)、~~
N(条件形)、~~
-Ngữ pháp:
Nếu V thì….. , diễn tả mối quan hệ tất yếu, chỉ điều kiện cần thiết để một sự việc được hình thành.
+説明書を読めば、使い方がわかります.
Nếu mà đọc sách giải thích , thì sẽ hiểu cách sử dụng
+試験に合格すれば、大学に入れます。
Nếu mà bài kiểm tra thành công thì (tôi) có thể vào đại học.
+この本が安ければ、買います。
Nếu mà quyển sách này rẻ thì tôi mua
+今日、忙しければ、明日来てください。
Nếu mà hôm nay bận thì hãy đến vào ngày mai
+暇なら、手伝ってくれてください。
Nếu mà rảnh thì hãy giúp tôi.
+美人の人なら、結婚します。
Nếu là người xinh đẹp thì tôi sẽ cưới
+雨なら、洗濯しないでください。
Nếu mà trời mưa thì đừng giặt đồ.
として
彼はあの国の和平大使として、日本を訪問した。
Anh ta đã đến viếng thăm Nhật Bản trong vai trò đại sứ hòa bình.
あの人は勉強面においていいが,学生として失格です。
Về mặt học tập thì cậu ta khá nhưng xét trong vai trò của một học sinh thì cậu ta chưa đạt.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh lập trường, tư cách, chủng loại.
彼女はベトナム留学生として、少しでも自国に対しの印象をよく抱いてもらうように努力している。
Là du học sinh Việt Nam, cô ấy luôn cố gắng để gây ấn tượng tốt cho hơn cho đất nước mình dù chút ít.
Thêm những ví dụ:
ベトナムは小さい国だが、アジア諸国の一員としての役割を果たしていた。
(Câu này hơi bốc phét chút).
あの人は元々有名な物理学者だが、今政治家としてもよく知られている。
Ông ta từng là một nhà vật lý nổi tiếng nhưng hiện tại ông còn được nhiều người biết đến như là một chính trị gia.
とともに
Ý nghĩa: cùng với gì đó(danh từ)
+)名詞+とともに
お三十(みそ)の日、家族とともに食事を取りたい。
Đêm giao thừa muốn được dùng bữa cùng gia đình.
Đồng thời với việc gì đó – có thể dịch là vừa … vừa ….
僕は勉強を頑張るとともに、外活動のことにも取り組んでいる。
選挙は国民の義務であるとともに、権利でもある。
Tuyển cử vừa là nghĩa vụ vừa là quyền lợi của công dân.
経済成長とともに、国民の生活も豊かになった。
コンピューターが普及するとともに、漢字が書けなくなるおそれがある。
Cùng với sự phổ cập của máy vi tính, có sự lo lắng về khả năng viết hán tự của mọi người.
年を取るとともに、生活の知恵も積もってくる。
Tuổi càng cao, kinh nghiệm cuộc sống càng phong phú.
において
Ý nghĩa: Chỉ thị địa điểm, thời điểm (nhấn mạnh).Thường dùng trong những thông báo, những dạng văn bản…
+) Ở thời điểm đó, thời đại đó, trong trường hợp đó
において
における
においても
情報化社会の現代において、情報処理の能力が求められている。
Trong thời đại thông tin hiện nay, năng lực xử lý thông tin là rất quan trọng.
昨日外国からの首相訪問の歓迎会は、参議会において行われた。
Hôm qua, lễ đón tiếp thủ tướng được tổ chức tại quốc hội.
大学卒業式は僕の人生における最後の学生時代の日でした。
Lễ tốt nghiệp đại học là ngày cuối cùng trong cuộc đời học sinh của tôi ^_^
+) 一応会議は第一会議室において行われる予定で、忘れなく、頭に入れておいてください。
Tạm thời có dự định tổ chức hội nghị tại phòng họp số 1, mọi người đừng quên chú ý để thông tin vào đầu.
+)現代においては、コンピューターは不可欠なものである。
Máy tính là thứ không thể thiếu được trong thời đại này.
+)わが国においても、環境問題は話題になっている。
Ở đất nước chúng tôi, vấn đề môi trường cũng đang được chú ý.
にかわって、にかわり
Thay thế cho gì đó:
+) Từ trước đến giờ chưa xuất hiện – ví dụ như máy vi tính thay cho máy đánh chữ, xe ô tô thay cho xe ngựa …
この工場は、人間にかわって、すべての作業はロボットに任せている。
Tại công trường này, robot thay thế cho con người thực hiện tất cả công việc.
+) Làm đại diện đại biểu
彼は社長にかわって、記者会見に出席した。
Anh ta đại diện giám đốc công ty, đã tổ chức họp báo.
首相にかわり、外務大臣が日本を訪問した。
Bộ trưởng bộ ngoại giao đã viếng thăm Nhật Bản thay thế cho thủ tướng.
に比べて、にくれべ
+)so sánh với: lấy một cái gì đó làm tiêu chuẩn để nêu lên sự khác biệt, chênh lệch.
兄に比べて、弟はよく勉強している。
So với anh trai, em trai cố gắng học tập.
諸外国に比べて、日本は物価が高いと言われている。
So với nhiều nước trên thế giới, giá cả Nhật Bản rất cao.
にとって、にとっては、にとっても
Đứng trên lập trường để nhận xét một cái gì đó
Đối với tôi điều đó là, đối với tôi cô ấy là
彼女は私にとって、誰よりも大切な人です。
Đối với tôi, cô ấy là người quan trọng hơn bất cứ ai.
あの先生にとって、ただ勉強できる学生よりも、礼儀正しい学生の方が好きだ。
Người giáo viên đó quý học sinh ngoan ngoãn hơn là học sinh chỉ học giỏi.
誰にとっても、お金が大事だが、私にとっては健康は何よりも大切だ。
Đối với ai cũng vậy, tiền là quan trọng nhưng đối với tôi sức khoẻ là quan trọng hơn tất cả.
Đây là cấu trúc đơn giản, nhấn mạnh một điều gì đó khi nhắc đến một lập trường nhất định. Ví dụ: đối với học sinh Nhật Bản thì, đối với học sinh VN thì …v…v…
にしたがって、にしたがい
+) Cùng với sự biến đổi của một điều gì đó , một sự biến đổi khác cũng đang diễn ra
と一緒に
試験が近づくにしたがい、緊張感が高まる。
Càng gần ngày thi, tâm trạng càng trở nên khẩn trương căng thẳng.
Chú ý đến những động từ mang tính biến đổi 成る、高まる、狭まる。。。
工業化が進むにしたがって、自然環境の破壊が広がった。Cùng với sự cơ giới hoá, vấn đề môi trường cũng lan rộng.
工場でのロボットの普及にしたがって、人間の労力は楽になるが、人間は仕事を奪われるおそれもある。
Với việc đưa vào sử dụng rộng rãi robot trong những công trường, công việc của con người nhẹ nhàng hơn nhưng có sự lo lắng là nạn thất nghiệp sẽ tăng cao.
に対し
Đối với (chỉ đối tượng)
お客様に対して、失礼な事を言ってはいけない。
Đối với khách hàng, không thể nói những điều không lịch sự.
彼女に対する彼の態度は以前とちっとも変わらないように見える。
Thái độ của anh ta đối với cô gái ấy so với trước kia không có vẻ gì thay đổi.
被害者に対する補償問題を検討する。
Suy nghĩ lại vấn đề bồi thường đối với những người bị hại.
+) Tỏ thái độ thù địch, phản đối …
( dùng nhiều với nghĩa phê phán, chỉ trích, công kích …)
結果にたいして、彼らは失望を示した。
Họ tỏ vẻ thất vọng đối với kết quả đạt được.
彼女はネズミに対する恐怖心を除こうと大変な努力をした。
病気の子供に対して、母親はいつも心遣いをする。
をはじめ、をはじめとする
Lấy ra một ví dụ chính (tiêu biểu) để bắt đầu lời nói
ご両親をはじめ、ご家族の皆様、お元気でいらっしゃいますか?
Lời mở đầu trong thư thăm hỏi
日本はアニメをはじめ、現代に多く与える影響の文化的なものが多い。
上野動物園にはパンダをはじめ、子供たちに人気がある動物が沢山いる。
Tại vườn bách thú Ueno, đầu tiên phải kể đến là panda ( gấu trúc ), có nhiều loại động vật được trẻ con yêu quý.
をもとに をもとにして
Lấy cái gì đó làm tiêu chuẩn để đưa ra phán quyết, để thẩm định, để làm tài liệu tham khảo …
調査結果をもとにまとめる救済策は、260万円の一時金や医療費、療養手当を柱とした、95年の政治決着の条件が基本線になるとみられる。
Dựa vào kết quả điều tra, đối sách tiếp tế được tổng hợp như sau ….
救済 ( きゅうさい) tiếp tế, cứu trợ
Cụm từ 調査結果をもとに được dùng khá nhiều
Chữ Nôm dựa vào cơ sở chữ Hán được người Việt sáng tạo ra.
”喃”は漢字をもとにしてベトナム人によって作られた独特な文字だ。
グーグル、パーソナライズ検索を強化–検索履歴をもとに精度を向上
Google dựa vào lịch sử tra cứu tăng tính chính xác của công cụ tìm kiếm …
お客様の声をもとに、経営改善をはかった事
Dựa vào ý kiến của khách hàng, những cải thiện về kinh doanh như sau:
ファンの人気投票をおもとに審査し、今年の歌のベストテンが決まります。
Thẩm định dựa vào kết quả bỏ phiếu của người hâm mộ để quyết định Top ten những ca khúc đầu bảng năm nay.
ノンフィクションといのは事実をもとにして書かれたものです。
Non-fiction là những thứ được viết dựa vào sự thật.
うえに
Thêm vào đó, không chỉ có vậy
意味:~だけでなく、~加えて
日本は物価が高いうえに、日本語が難しいから、日本に来る留学生がなかなか増えない。
Nhật Bản là nước có vật giá đắt đỏ, thêm vào đó tiếng Nhật rất khó nên du học sinh đến Nhật học tập hầu như không tăng.
彼は頭がいいうえに、性格もよい(優しいーやさしい)。Anh ta không chỉ thông minh mà tính cách còn rất tốt (hiền lành)。
Đây là cấu trúc đơn giản dễ nhớ phải không?!
この文法は簡単で覚えやすいでしょう。
おかげで おかげだ
~それが原因で、いい結果がえられて、感謝気持ちを表すときに使う。
Dùng khi mình muốn biểu hiện sự cám ơn, cảm tạ mà nhờ vào đó mình đạt được kết quả, những thành tựu mong muốn.
Đây là một cách nói rất lễ độ lịch sự, thường được sử dụng khi mình cảm ơn ai đó (một cách trả lời tiện lợi).
おかげさまは、他人から受ける利益や恩恵を意味する「お陰(おかげ)」に、「様(さま)」をつけて丁寧にした言葉である。古くから「陰」は、神仏などの偉大なものの陰で、その庇護(ひご)を受ける意味として使われている。これは、「御影(みかげ)」が「神霊」や「みたま」「死んだ人の姿や肖像」を意味することにも通じる。接頭語に「お」がついて、「おかげ」となったのは室町時代末頃からで、悪い影響をこうむった時にも「おかげさま」が使われるようになったのは、江戸時代からである。
家が学校に近いおかげで、毎日遅くまで図書館で勉強できる。
Nhờ nhà gần trường, mà hàng ngày mình có thể ở thư viện học tập đến tận khuya.
情報技術が発達したおかげで、僕らの生活は便利になった。
Nhờ vào sự phát triển của công nghệ thông tin mà đời sống của chúng tôi có nhiều tiện lợi.
彼は日本語がうまいおかげで、収入がいい仕事を見つかった。
Nhờ vào khả năng tiếng Nhật rất tốt mà anh ta có thể kiếm được công việc lương cao.
くらい ぐらい
+)物質、状態などの程度を表す
Khoảng, ước lượng
彼くらい日本語が話せば、嬉しいだ。
Nếu mình có thể nói được tiếng Nhật như (mức độ) của anh ấy thì thật là hạnh phúc.
喉が渇くて、我慢できないぐらいきついです。
Cổ họng mình khát, có thể nói là (mức độ) không thể chịu nổi.
+)程度の軽いさを強調する
Nhấn mạnh vào mức độ nhẹ nhàng của sự vật sự việc.
忙しくても、電話をかけるくらい出来たでしょう。
Dù bận bịu đến đâu thì một việc đơn giản như là gọi điện thoại cũng đã phải làm được phải không?!
外国語、特に日本語、数ヶ月習ったぐらいでは、上手に話せるはずがない。
Ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Nhật, nếu chỉ học vài tháng thì khó có thể giao tiếp thành thạo được.
近所に住んでいるから、合ったら挨拶ぐらいして欲しいな。
Vì là hàng xóm láng giếng, nếu gặp nhau ít nhất cũng chào nhau một tiếng nhỉ?!
駐車違反の罰金を払うぐらいなら、車を燃やす。
はてなぐらい有名にならないとオンラインサービスで食べていけないのか。
最中
何かをしているちょうどその時に
Vừa đúng lúc đang làm gì đó
Từ ví dụ một đoạn báo
記事によると、亡くなったのはイギリスに住む82歳のアンドリュー・ロバートソンさん。アンドリューさんはここ数年、ボーリングクラブの会員の孫たちのために、クリスマスパーティでサンタ役をやっていて、今年も同じようにサンタの衣装をつけて子供たちにプレゼントを配っていたらしい。しかしその最中に倒れ、さまざまな応急処置を試みたものの回復せず、残念ながら亡くなったとのこと。
試合の最中に、雨が降ってきた。
Trời đổ mưa đúng khi trận đấu đang diễn ra.
その自殺事件について、いじめと関係があるかどうかいま調査している最中です。
Vụ tự sát đó có liên quan tới vấn đề IJIME (bắt nạt trong trường học) hay không, hiện tại vẫn đang điều tra.
授業の最中に、彼は大声で叫んだ。
Anh ta hét toáng lên khi lớp học đang diễn ra.
次第
1)何か終わったら、すぐ後のことをする
Ngay sau khi một sự việc kết thúc
就職が決まり次第、報告します。
Ngay sau khi kiếm được việc làm, sẽ thông báo.
日本につき次第、連絡してね。
Ngay sau khi tới Nhật ( đáp xuống sân bay ) liên lạc về ngay nhé.
2)~によって決まる
A次第B
Phụ thuộc vào yếu tố chính gì đó (A) mà sự việc (B) được diễn ra.
この世界はお金次第だと信じている人がいる。
Có người tin rằng, trên thế giới này mọi thứ đều phụ thuộc vào tiền.
考え方次第で幸せにも不幸にもなる。
Phụ thuộc vào cách nghĩ mà người ta có thể trở nên hạnh phúc hay bất hạnh.
この学校に合格できるかどうか、実力次第だ。
Đỗ được vào trường này hay không, tất cả phụ thuộc vào "thực lực".
3)~わけだ
(理由、経緯を示して、~の結果になったと言いたい時の使い方)
Cách nói sử dụng để nếu lý do, hành trình (process) mà vì đó, qua đó mà có kết quả …
日本語が話せない私には無理な仕事だと思い、お断りした次第です。
Vì nghĩ là đối với người không nói được tiếng Nhật như tôi khó đảm nhận được công việc đó nên đã từ chối.
一方
Nghĩa của từ hán: Nhất Phương (một hướng)
~一方:その傾向がある、ますます進むことを示す
Sự vật sự việc có khuynh hướng như vậy, sẽ phát triển, tiến triển theo hướng như vậy!
最近インターネット普及とともにインターネット通信を利用者が増える一方だ。
Gần đây với sự phổ cập của internet mà số người sử dụng càng ngày càng tăng. ( Không có dấu hiệu giảm, hướng tăng 1 chiều …)
IEのシェアが微減を続ける一方で、FireFoxの利用者が増える傾向がある。
Ngược với sự giảm thị trường liên tục của Internet Explorer, người sử dụng trình duyệt FireFox có su hướng tăng.
大都市の環境は悪くなる一方なのに、若者は、皆都会にあこがれる。
Môi trường các đô thị lớn ngày càng xấu, vậy mà những người trẻ tuổi vẫn thích cuộc sống đô thị.
おそれがある
Có sự lo lắng về điều gì đó ~する心配がある
絶滅のおそれのある野生動植物の種の保存に関する技術をあの会社は今開発している。
Công ty đó đang nghiên cứu kỹ thuật bảo quản hạt giống những loại thực vật có nguy cơ tuyệt diệt.
流行のおそれがあるH5N1ウィルスに対して、政府は新たな対策を考え出した。
Trước tình hình có thể lan tràn nhiễm vi rus cúm gà, chính phủ đã đưa ra phương sách mới.
早く病院に運ばないと、手遅れになるおそれがある。
Nếu không chuyển đến bệnh viện sớm, có thể là "sẽ không kịp".
こんなに赤字が続くと、この会社は倒産危機に直面するおそれがある。
Nếu cứ tiếp tục thua lỗ như thế này thì công ty sẽ phải đối mặt với nguy cơ phá sản.
有害物質含有のおそれがある中国食品の輸入が禁止された。Thực phẩm của Trung Quốc (có thể, bị nghi ngờ) chứa những chất nguy hại đã bị cấm nhập khẩu.
ことになっている
予定、規則などを表す
決まったことなどを言いたいときに使う
Sử dụng khi muốn nói một điều gì đó đã được quyết định (những nguyên tắc …)
今度の日曜日には、恋人とデートすることになっている。Mình có dự định cùng bạn gái đi chơi chủ nhật tuần này.
この寮は、男子が入れないことになっている。
Ở ký túc xá này cấm con trai.
法律で、子供を働かせてはいけないことになっている。
Trong luật pháp đã quy định không được bắt trẻ con lao động.
この電車内ではタバコを吸ってもいいことになっている。Toa tàu này có thể được hút thuốc.
Tổng hợp 30 bài ngữ Pháp tiếng Nhật (Trung – Thượng cấp)
Bài 1 – Đối tượng của hành động. Đây là phần rất quan trọng trong ngữ pháp bởi tính đơn giản nhưng rất thông dung.
1) について
Đây là mẫu câu quan trọng nhất và cũng là mẫu câu tiện lợi và dễ sử dụng nhất.
Ví dụ
あの人について私(わたし)は何も知りません。
Tôi không hề biết một chút gì về người ấy.
この町の歴史(れきし)についてちょっと調べてみようと思っている.
Tôi định nghiên cứu một chút về lịch sử thành phố này.
私は日本の民謡について調べている。
Tôi đang nghiên cứu về dân ca của Nhật Bản.
この日本文化史についてのレポートは大変(たいへん)よく出来ている。
Bài report về lịch sử văn hoá Nhật Bản được làm rất tốt.
昨日(きのう)の小論文(しょうろんぶん)の試験(しけん)は「私の国の教育(きょういく)制度(せいど)について」という題だった。
Đề của bài thi luận văn ngày hôm qua là "chế độ giáo dục của đất nước tôi".
Cấu trúc : 名詞+について
Kinh nghiệm, khi bạn định nói về một vấn đề gì, suy nghĩ về vấn đề gì … cấu trúc について thường được sử dụng.
Ví dụ:
Hôm nay tôi cùng các bạn suy nghĩ về vấn đề này
Hôm nay tôi sẽ trình bày với các bạn về lòng yêu nước.
Bài viết về Bác Hồ gây được nhiều chú ý trong công luậ
2) に関して
Liên quan đến (ví dụ : vấn đề liên quan đến phân biệt chủng tộc, môn khoa học liên quan đến địa chất ..v..v..)
この問題に関してはさまざまな方面から意見が寄せられた。
Có nhiều ý kiến từ nhiều góc độ khác nhau liên quan đến vấn đề này.
「本件にかんしては、現在調査中でございまして、結論がでるまでにはもうしばらく時間をいただきたいと思います。」
Về vụ việc này đang trong quá trình điều tra, để đạt đến được kết luận cần thời gian.
今回の「余暇(よか)の利用(りよう)」に関してのアンケートはとても興味深かった。
Bản trắc nghiệm liên quan đến vấn đề " làm gì khi rảnh rỗi ", tôi rất có hứng thú.
この論文は、日本の宗教(しゅうきょう)史に関する部分の調べ方が少し足りない。
Bản luận văn này, về phần điều tra liên quan đến lịch sử tôn giáo Nhật Bản có chút thiếu.
Thực tế, mẫu câu kanshite 関して được dùng tương tự như mẫu câu について , theo kinh nghiệm cho thấy trong nhiều trường hợp trong giao tiếp không cần quá khắt khe trong sự phân biệt giữa 2 mẫu câu.
3) に対して ( đối với – đối với một ai đó, đối với hành động, thái độ của một người nào đó )
小林先生は勉強が嫌いな学生に対して、とりわけ親しみをもって接していた。
Thầy Kobayashi đối với những học sinh lười học, luôn tiếp xúc bằng thái độ thân thiện.
この賞(しょう)は特(とく)に女性(じょせい)の地位(ちい)向上(こうじょう)に功績(こうせき)のあった人に対して、贈られた。
Giải thưởng này được trao tặng cho những người có nhiều đóng góp trong việc nâng cao địa vị người phụ nữ.
今のランさんの発言に対して、何か反論(はんろん)のある方は手を挙(あ)げてください。
Đối với phát biểu của anh Lân, bạn nào có ý kiến (phản đối) xin hãy giơ tay.
青年の、親に対する反抗心は、いつごろ生まれ、いつごろきえるおだろうか。
Không biết tâm trạng phản đối bố mẹ từ khi nào sinh ra và khi nào sẽ mất đi.
4) ~にこたえて ~にこたえる
trả lời, đáp ứng cho kỳ vọng của ai đó, yêu cầu của người nào đó …
Ví dụ
Để trả lời cho kỳ vọng của gia đình, tôi cố gắng hết mình
家族の期待にこたえて、僕は一生懸命(いっしょうけんめい)頑張ります。
Theo yêu cầu của mọi người, ca sỹ lại một lần nữa bước lên khán đài trình diễn bài hát bằng chất giọng tuyệt vời.
皆のアンコールにこたえて、あの歌手(かしゅ)は再び舞台に立って、素晴らしい(すばらしい)声で歌を歌った。
5) ~をめぐって ~をめぐる
Xung quanh ( vấn đề tranh luận nào đó, sự kiện nào đó )
Ví dụ
Xung quanh vụ án Khánh Trắng, cảnh sát vẫn đang tiếp tục điều tra.
"Khanh Trang"の事件をめぐって、ポリス(警察ーけいさつ)の調査(ちょうさ)はまだ続(つづ)いている。
Quyết định cuối cùng của chính phủ xung quanh vấn đề cải cách ruộng đất sẽ được trình báo vào ngày mai.
土地(とち)利用(りよう)の改革(かいかく)案(あん)をめぐる最終(さいしゅう)決安(けつあん)を、あした政府が発表する。
6) ~向けに ~向けの ~向けだ
Sử dụng khi bạn muốn nói, một thứ gì đó thích hợp cho …
ví dụ
Quyển sách này thích hợp cho trẻ con, quyển sách này xuất bản phục vụ trẻ con …v…v…
Quyển sách này sử dụng nhiều từ vựng chuyên môn, đối với người bình thường có thể là không dễ.
この本には、専門(せんもん)向けの言葉(ことば)(用語ーようご)が多いから、普通(一般)の人にとって簡単ではないだろう。
———–Mình đã tạm thời kết thúc bài 1 ở đây. Đây có nhiều những ví dụ mình tự đặt, có thể không thể hoàn toàn chính xác, nhưng về mặt ngôn ngữ mà nói, chẳng có gì là tuyệt đối … người Nhật cũng dùng sai ngữ Pháp là chuyện thường nên các bạn cứ yên tâm. Điều quan trọng, hãy tự đặt thêm nhiều ví dụ bạn nhé ….
1) A~ように
Để đạt được mục đích A, cần phải làm gì đó, nên làm gì đó ….
Ví dụ
+)Để mau khỏi bệnh, nên đi ngủ sớm.
早く病気(びょうき)が治るように,横になったほうがいい。
横になる (yoko ni naru) = cùng nghĩa với 寝る (neru) có nghĩa là đi ngủ, nghỉ ngơi, đặt lưng xuống giường.
治る (naoru) chữ hán có nghĩa là trị (cai trị, trị bệnh)
+) Để không ai phát hiện ra, tôi đã từ cửa sổ chốn ra ngoài.
誰(だれ)にも分からないように、僕(ぼく)は窓(まど)から逃げた。
逃げる (nigeru) chạy trốn
僕 boku – tôi
Các bạn có thể đặt những câu đơn giản như là
+) Để nhìn rõ chữ ở bảng đen, tôi đã chọn hàng ghế trên cùng
黒板(こくばん)の字(じ)が見えるように、前(まえ)の座席を選んだ。
黒板 (kokuban) hắc bản – nếu không biết bảng đen, bạn có thể nói tiếng Anh, tiếng Nhật hiện đại không khắt khe có thể pha trộn vừa tiếng Anh vừa tiếng Nhật … không những không gây ác cảm, ngược lại bạn còn tạo được thiện cảm rất "cool" (コール) khi sử dụng tiếng Anh như vậy.
字 ji – chữ hán là Tự (nghĩa là chữ -> ローマ字 chữ Roma)
前 mae ( đọc là ma ề ) chữ hán là Tiền ( phía trước, lúc trước)
座席 zaseki (toạ tịch) – bạn có thẻ chỉ cần dùng 席(せき) để nói về chỗ ngồi.
Gợi ý thêm vài ví dụ
+)Để được cô giáo khen, tôi cố gắng đi học đúng giờ.
Đúng giờ ở đây có thể dịch thành không đi học muộn 遅刻(ちこく)しない
Khen 褒(ほ)める Muốn được ai khen, có thể dùng là (誰に)褒めてもらうように
+) Để không bị … tôi cố gắng, tôi lựa chọn ..v..v..
Đây là một cấu trúc khá đơn giản nhưng lại rất thuận tiện, quen rồi kiểu gì cũng dùng được, hãy đặt thêm nhiều ví dụ bạn nhé!
Sau này còn một số cấu trúc ~ように mang hoàn toàn nghĩa khác, khi đó tôi sẽ đặt link lại bài viết này.
A~の上で (うえで)
Ý nghĩa : biểu hiện ý nghĩa quan trọng đứng trước の (A)
+)テレビは外国語の勉強の上でかなり役に立ちます。
役に立ちます (やくにたちます) có ích lợi
役にたたない (やくにたたない) vô ích (useless)
Trong việc học ngoại ngữ, Tivi đóng vai trò quan trọng.
+)今度の企画を成功させる上で、ぜひみんなの協力が必要なのだ。
企画 (きかく) kế họach
成功 (せいこう) 成功させる : làm điều gì đó thành công
協力 (きょうりょく) hiệp lực
みんな (皆) (chữ giai – nghĩa là mọi người)
必要 (ひつよう) chữ Hán là Tất Yếu – (tính từ na) nghĩa là cần thiết, quan trọng
Để tổ chức kế hoạch lần này thành công, sự hợp sức của tất cả mọi người là rất quan trọng.
+)数学を学習する上で大切なことは、基礎的な事項をしっかり身につけることだ。
Trong việc học toán, điều quan trọng nhất là phải nắm được kiến thức cơ bản chắc chắn.
Từ vựng đáng chú ý ở đây
数学 (すうがく) âm Hán Số Học – chỉ tóan học nói chung
学習 (がくしゅう) học tập (âm hán cũng là Học Tập)
大切 (たいせつ) Âm hán : đại thiết (thiết là cắt) có nghĩa là quan trọng (theo mình không có sự phân biệt đối với từ 必要 – nói cách khác về mức độ quan trọng nó hơn 必要 )
基礎的な (きそ てきな) cơ sở (Basic)
しっかり hard tight —> diễn tả sự chắc chắn cẩn thận —> ví dụ 体にしっかりと気をつけてね chăm sóc sức khoẻ cẩn thận nhé, chú ý sức khoẻ đàng hoàng nhé.
身につける (みにつける) 身 ở đây là thân (thân thể) – nghĩa đen của cụm từ là mang cái gì đó lên người … nhưng ở đây không phải là quần áo, đồ trang sức … nó dùng cho nghĩa bóng —> ví dụ lấy thân để nhớ công việc (làm nhiều thì nhớ, làm nhiều bài tập thì học được …), tiếp nhận hấp thu kinh nghiệm hay năng lực nào đó
…. cụm từ này nghĩa tiếng Anh có những từ tương đương learn, educate, acquire mình nghĩ từ acquire là diễn tả đúng nhất.
Bạn thử tìm nghĩa của những từ vựng trong câu ví dụ sau nhé
日本での生活の上で必要なものは何ですか?
—> Đối với cuộc sống (sinh hoạt) ở Nhật, điều gì là quan trọng?
NOTICE – chú ý bạn không dùng ví dụ trên để nói Để sống tại Nhật, tôi mua rất nhiều thứ, tôi làm việc này việc kia một cách cụ thể Những động từ diễn tả hành động không dùng cho cấu trúc の上で
——–> ở cấu trúc này, tốt nhất câu đi sau の上で bạn nên sử dụng những cấu trúc như Để thực hiện việc A, điều B là quan trọng là cần thiết là có ý nghĩa …v…v..
Cuối cùng bạn thử dịch ví dụ sau
有意義な留学生活をおくる上での大事なことははしっかり夢をもつこと。
Đây là ví dụ mình đặt, bạn dịch và tìm cho mình một ý nghĩa nhé!
目的 手段 媒介
~べく
Định làm gì đó (có sẵn mục đích)==>~ようと思って
ある目的があって、その目的を達するためにしようと思うこと。
今日の大事な発表に向かうべく、私は今朝早く起きて朝食をした。
Hướng tới buổi phát biểu quan trọng ngày hôm nay, sáng nay tôi dậy sớm ăn sáng.
私は気分転換するべく、一ヶ月間海外旅行をした。
Để thay đổi tinh thần, tôi đã đi du lịch nước ngoài một tháng.
———-
Chú ý
Trong cấu trúc này không sử dụng những thể như sai khiến (mệnh lệnh, yêu cầu – 何々をしてください) hoặc nhờ vả … cũng như 働きかけを表す文を使わない ( không sử dụng những câu văn tác động đến đối tượng)。
Ví dụ sai: ベトナムのアン君を迎えるべく空港に行って来い。(行きなさい、行ってください)
Ví dụ đúng: ベトナムのアン君を迎えるべく空港まで行ったが、会えなかった。
Mình đã đến tận sân bay dự định đón thằng T.Anh từ VN sang mà không gặp được. (A-cay ^_^)

Tổng hợp tài liệu luyện thi JLPT N3


N3.Choukai.Speed.Master.studyjapanese.net

Dưới đây là tất cả những tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật cấp độ N3 mà mình sưu tầm được. Có thể xem đây là những cuốn tiêu biểu nhất, gồm có :

日本語総まとめN3 文法

日本語総まとめ N3 漢字

日本語総まとめ N3 語彙

日本語総まとめ N3 聴解 – Soumatome N3 Bunpou, Kanji, Goi, Choukai ;

ngoài ra có còn có

日本語能力試験N3[読解・言語知識]対策問題・要点整理 – Taisaku Mondai & Yoten Seiri N3 Dokkai

日本語能力試験 模試と対策 N3 – Moshi to Taisaku N3 Textbook+Audio

耳から覚える日本語能力試験N3語彙 トレーニング – Mimi Kara Oboeru N3 Vocabulary Textbook+AudioCD

耳から覚える日本語能力試験 N3 文法 トレーニングMimi Kara Oboeru N3 Grammar Textbook+AudioCD

耳から覚える日本語能力試験 N3 聴解 トレーニング – Mimi Kara Oboeru N3 Choukai Textbook+AudioCD. 

日本語能力試験問題集 N3語彙 スピードマスター (TextBook + AudioCD)

N3聴解 スピードマスター (TextBook + 2AudioCDs)

N3文法 スピードマスター TextBook | N3 Speed master Goi, Choukai và Bunpou.

Cuốn đề thi thử 日本語能力試験 N3 予想問題集 – Yosou Mondaishuu N3 cũng đã được bổ sung.

Download toàn bộ tại đây

Ngữ pháp 2kyu- Tiếng việt


Đây là cuốn ngữ pháp 2kyu cũ bao gồm cấu trúc  ngữ pháp N3 và một số cấu trúc N2

Nếu bạn đang luyện N3 có thể sử dụng quyển này để xem giải thích ngữ pháp N3 rõ hơn

 

image

Một trang mục lục của sách

image

Một trang giải thích ngữ pháp của sách

 

Chúc các bạn ôn tập thành công, và có kết quả thi tốt

Download tại đây